Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo travestio

Cấu trúc từ:
travesti/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラヴェティー
Substantivo (-o) travestio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo travestia

Cấu trúc từ:
travesti/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラヴェティー
Adjektivo (-a) travestia

Bản dịch

eo travestii

Cấu trúc từ:
travesti/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラヴェティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo travestie

Cấu trúc từ:
travesti/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラヴェティー
Adverbo (-e) travestie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
travesti/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラヴェティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,119,656 inferencoj, 0.336 CPU-sekundoj en 0.352 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog