en traverse
Bản dịch
- eo trairi (Dịch ngược)
- eo trapasi (Dịch ngược)
- eo traverso (Dịch ngược)
- ja 通りぬける (Gợi ý tự động)
- ja 横切る (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en go through (Gợi ý tự động)
- en pass through (Gợi ý tự động)
- en perambulate (Gợi ý tự động)
- ja 通り抜ける (Gợi ý tự động)
- ja くぐり抜ける (Gợi ý tự động)
- ja 経る (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- en to pass through (Gợi ý tự động)
- en slip through (Gợi ý tự động)
- en go beyond (Gợi ý tự động)



Babilejo