eo trastreki
Cấu trúc từ:
tra/strek/i ...Cách phát âm bằng kana:
トラストレーキ
Infinitivo (-i) de verbo trastreki
Bản dịch
- ja 消し線を引く pejv
- en to cross out ESPDIC
- en strike through ESPDIC
- en striketrough (Gợi ý tự động)
- eo trastreki (Gợi ý tự động)
- nl doorhalen (Gợi ý tự động)
- en strikethrough (Dịch ngược)



Babilejo