en transparency
Bản dịch
- eo travidebl(ec)o Komputada Leksikono, LibreOffice, Teknika Vortaro
- es transparencia Komputeko
- es transparencia Komputeko
- fr transparence Komputeko
- nl doorzichtigheid f Van Dale
- eo diafaneco (Dịch ngược)
- eo diapozitivo (Dịch ngược)
- eo lumbildo (Dịch ngược)
- eo malkaŝeco (Dịch ngược)
- eo travedibleco (Dịch ngược)
- eo travidebleco (Dịch ngược)
- eo travideblo (Dịch ngược)
- ja 半透明 (Gợi ý tự động)
- ja 透き通っていること (Gợi ý tự động)
- ja スライド (Gợi ý tự động)
- ja 透明陽画 (Gợi ý tự động)
- en slide (Gợi ý tự động)
- io transparento (Gợi ý tự động)
- en explicitness (Gợi ý tự động)
- en frankness (Gợi ý tự động)
- en openness (Gợi ý tự động)
- en ability to look across (Gợi ý tự động)
- en glassiness (Gợi ý tự động)
- ja 透明度 (Gợi ý tự động)



Babilejo