Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo transmutacio

Cấu trúc từ:
transmutaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランムタツィー
Substantivo (-o) transmutacio

Bản dịch

Ví dụ

eo transmutacia

Cấu trúc từ:
transmutaci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランムタツィー
Adjektivo (-a) transmutacia

Bản dịch

eo transmutacii

Cấu trúc từ:
transmutaci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ランムタツィー

Bản dịch

eo transmutacie

Cấu trúc từ:
transmutaci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ランムタツィー
Adverbo (-e) transmutacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
transmutaci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランムタツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,058,861 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.661 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog