en transmitter
Bản dịch
- eo transsendilo Christian Bertin
- eo sendilo Plena Pekoteko
- nl overdrager m Komputeko
- ja 中継機 (Gợi ý tự động)
- en transmitter (Gợi ý tự động)
- ja 送信機 (Gợi ý tự động)
- eo dissendilo (Dịch ngược)
- eo sendostacio (Dịch ngược)
- eo transiganto (Dịch ngược)
- eo transmisiilo (Dịch ngược)
- ja 放送発信機 (Gợi ý tự động)
- ja 放送機器 (Gợi ý tự động)
- ja 放送局 (Gợi ý tự động)
- ja 発信局 (Gợi ý tự động)
- ja 伝動装置 (Gợi ý tự động)
- ja 変速装置 (Gợi ý tự động)
- ja トランスミッション (Gợi ý tự động)



Babilejo