en transmit
Bản dịch
- eo transsendi Christian Bertin
- ja 転送する (Gợi ý tự động)
- ja 中継する (Gợi ý tự động)
- eo plusendi (Gợi ý tự động)
- en to carry (Gợi ý tự động)
- en transmit (Gợi ý tự động)
- eo elsendi (Dịch ngược)
- eo sendi (Dịch ngược)
- eo transdiri (Dịch ngược)
- eo transigi (Dịch ngược)
- ja 送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 放出する (Gợi ý tự động)
- ja 放送する (Gợi ý tự động)
- ja 発信する (Gợi ý tự động)
- en to broadcast (Gợi ý tự động)
- en cast (Gợi ý tự động)
- en shed (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- en send out (Gợi ý tự động)
- en emit (Gợi ý tự động)
- zh 广播 (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- ja 投げかける (Gợi ý tự động)
- ja 向ける (Gợi ý tự động)
- io sendar (Gợi ý tự động)
- en to forward (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en send (Gợi ý tự động)
- en submit (Gợi ý tự động)
- zh 寄给 (Gợi ý tự động)
- zh 派出 (Gợi ý tự động)
- zh 发出 (Gợi ý tự động)
- zh 寄送 (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- en to pass on (Gợi ý tự động)
- en repeat (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja 移す (Gợi ý tự động)
- io transferar (Gợi ý tự động)
- en to pass (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)



Babilejo