en transmission
Bản dịch
- eo transsendo Christian Bertin
- eo transigo Plena Pekoteko
- fr transmission Komputeko
- nl overdracht m, f Komputeko
- en transmission (Gợi ý tự động)
- ja 転送すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 中継すること (推定) (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- ja 渡すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 移すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- eo dissendo (Dịch ngược)
- eo elsendo (Dịch ngược)
- eo transmisio (Dịch ngược)
- ja 配送 (Gợi ý tự động)
- ja 放送 (Gợi ý tự động)
- ja 送出 (Gợi ý tự động)
- ja 放送番組 (Gợi ý tự động)
- en airing (Gợi ý tự động)
- en broadcast (Gợi ý tự động)
- ja 伝動 (Gợi ý tự động)



Babilejo