eo transmisio
Cấu trúc từ:
transmisi/o ...Cách phát âm bằng kana:
トランスミスィーオ
Substantivo (-o) transmisio
Bản dịch
- ja 伝動 pejv
- en transmission ESPDIC
- eo transsendo (Gợi ý tự động)
- eo transigo (Gợi ý tự động)
- fr transmission (Gợi ý tự động)
- nl overdracht m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo