eo transloki
Cấu trúc từ:
trans/lok/i ...Cách phát âm bằng kana:
トランスロ▼ーキ
Infinitivo (-i) de verbo transloki
Bản dịch
- ja 移す pejv
- ja 移動させる pejv
- io diplasar (t) Diccionario
- io translacar (m) Diccionario
- en to dislodge ESPDIC
- en displace ESPDIC
- en move ESPDIC
- en transfer ESPDIC
- en transplant ESPDIC
- en transpose ESPDIC
- en remove ESPDIC
- eo movi (Gợi ý tự động)
- eo deloki (Gợi ý tự động)
- fr déplacer (Gợi ý tự động)
- nl verplaatsen (Gợi ý tự động)
- eo transponi (Gợi ý tự động)
- nl transponeren (Gợi ý tự động)
- eo forigi (Gợi ý tự động)
- eo viŝi (Gợi ý tự động)
- es quitar (Gợi ý tự động)
- es quitar (Gợi ý tự động)
- fr retirer (Gợi ý tự động)
- nl verwijderen (Gợi ý tự động)



Babilejo