eo transiro
Cấu trúc từ:
trans/ir/o ...Cách phát âm bằng kana:
トランスィーロ
Substantivo (-o) transiro
Bản dịch
- ja 移行 pejv
- ja 遷移 pejv
- ja 転移 pejv
- en transfer ESPDIC
- en crossing ESPDIC
- en transition ESPDIC
- eo transiri (Gợi ý tự động)
- es transición (Gợi ý tự động)
- es transición (Gợi ý tự động)
- fr transition (Gợi ý tự động)
- nl overgang (Gợi ý tự động)
- en transition (color) (Dịch ngược)



Babilejo