Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
trans/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ランスィギー

eo transigilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trans/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ランスィギー

Bản dịch

eo transigila

Cấu trúc dự đoán:
trans/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ランスィギー

Bản dịch

eo transigili

Cấu trúc dự đoán:
trans/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ランスィギー

Bản dịch

eo transigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trans/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ランスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo transigo

Cấu trúc dự đoán:
trans/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ランスィー

Bản dịch

eo transiga

Cấu trúc dự đoán:
trans/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ランスィー

Bản dịch

eo transo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trans/o
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

(?) transigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,147,919 inferencoj, 0.766 CPU-sekundoj en 1.016 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog