en transform
Pronunciation:
Bản dịch
- eo transformi Christian Bertin
- es transformar Komputeko
- es transformar Komputeko
- fr transformer Komputeko
- nl transformeren Komputeko
- ja 変形させる (Gợi ý tự động)
- ja 変換する (Gợi ý tự động)
- io transformar (t) (Gợi ý tự động)
- en to transform (Gợi ý tự động)
- eo aliformigi (Dịch ngược)
- eo aliformigiiĝo (Dịch ngược)
- eo aliigi (Dịch ngược)
- eo konverti (Dịch ngược)
- eo aliformi (Gợi ý tự động)
- en to transfigure (Gợi ý tự động)
- en transmute (Gợi ý tự động)
- ja 変える (Gợi ý tự động)
- io alterar (Gợi ý tự động)
- en to alter (Gợi ý tự động)
- en change (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en modify (Gợi ý tự động)
- ja 改宗させる (Gợi ý tự động)
- ja 転向させる (Gợi ý tự động)
- ja 転換する (Gợi ý tự động)
- ja 交換する (Gợi ý tự động)
- ja 兌換する (Gợi ý tự động)
- io konvertar (Gợi ý tự động)
- en to convert (Gợi ý tự động)
- en proselytize (Gợi ý tự động)



Babilejo