en transaction
Bản dịch
- eo transakcio PIV 2002, LibreOffice, Christian Bertin
- es transacción Komputeko
- es transacción Komputeko
- fr transaction Komputeko
- nl transactie f Komputeko
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja 売買 (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- eo interkonsento (Dịch ngược)
- eo negoco (Dịch ngược)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
- ja 商談 (Gợi ý tự động)
- ja 商売 (Gợi ý tự động)
- ja ビジネス (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)
- en commerce (Gợi ý tự động)
- zh 生意 (Gợi ý tự động)



Babilejo