eo tramveturilo
Cấu trúc từ:
tram/vetur/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
トランヴェトゥリーロ▼
Substantivo (-o) tramveturilo
Bản dịch
- eo tramo (路面電車) pejv
- en tramcar ESPDIC
- ja 路面電車 (Gợi ý tự động)
- ja 市街電車 (車両) (Gợi ý tự động)
- eo tramveturilo (Gợi ý tự động)
- eo tramvojo (Gợi ý tự động)
- io tramo (Gợi ý tự động)
- en streetcar (Gợi ý tự động)
- en tram (Gợi ý tự động)
- zh 电车轨道 (Gợi ý tự động)
- zh (有轨)电车 (Gợi ý tự động)



Babilejo