Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tram/a
Prononco per kanaoj:
ラー

eo trama

Cấu trúc dự đoán:
tram/a
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

es trama

Bản dịch

eo trami

Cấu trúc dự đoán:
tram/itra/mi
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

eo tramo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tram/o
Cấu trúc dự đoán:
tra/mo
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tramo

Bản dịch

(?) trama

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 330,532 inferencoj, 0.316 CPU-sekundoj en 0.349 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog