Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo traktadaĉo

Cấu trúc từ:
trakt/ad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーチョ
Substantivo (-o) traktadaĉo

Bản dịch

eo traktado

Cấu trúc từ:
trakt/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Thẻ:
Substantivo (-o) traktado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo traktada

Cấu trúc từ:
trakt/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) traktada

Bản dịch

Ví dụ

eo traktade

Cấu trúc từ:
trakt/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) traktade

Bản dịch

eo trakti

Cấu trúc từ:
trakt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr négocier (faire des négociations) | en transact | de unterhandeln | ru вести переговоры | pl porozumiewać się, układać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
trakt/ad//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダーチョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,563,808 inferencoj, 0.654 CPU-sekundoj en 0.675 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog