eo traktaĵo
Cấu trúc từ:
trakt/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
トラクタージョ
Bản dịch
- ja 論文 pejv
- ja 論 pejv
- en treatise ESPDIC
- en treaty ESPDIC
- eo traktato (Dịch ngược)
- ja 条約 (Gợi ý tự động)
- io traktato (Gợi ý tự động)
- en pact (Gợi ý tự động)
- en tract (Gợi ý tự động)
- en monograph (Gợi ý tự động)
- zh 公约 (Gợi ý tự động)
- zh 条约 (Gợi ý tự động)
- zh (长篇)论文 (Gợi ý tự động)
- zh 论著 (Gợi ý tự động)



Babilejo