eo trakopio
Cấu trúc từ:
tra/kopi/o ...Cách phát âm bằng kana:
トラコピーオ
Substantivo (-o) trakopio
Bản dịch
- en carbon copy ESPDIC
- ja トレースすること (推定) konjektita
- eo kopio de mesaĝo (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- es copia carbón (Gợi ý tự động)
- fr copie carbone (Gợi ý tự động)
- nl kopie f (Gợi ý tự động)



Babilejo