en trait
Bản dịch
- eo distingilo (Dịch ngược)
- eo trajto (Dịch ngược)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- ja 顔立ち (Gợi ý tự động)
- ja 目鼻立ち (Gợi ý tự động)
- ja 特色 (Gợi ý tự động)
- ja 特徴 (Gợi ý tự động)
- io traito (Gợi ý tự động)
- en facial feature (Gợi ý tự động)
- en characteristic (Gợi ý tự động)
- zh 相貌 (Gợi ý tự động)
- zh 容貌 (Gợi ý tự động)
- zh 特征 (Gợi ý tự động)



Babilejo