en training
Bản dịch
- eo trejnado Komputeko
- es entrenamiento Komputeko
- es entrenamiento Komputeko
- fr apprentissage Komputeko
- nl training m, f Komputeko
- ja 訓練 (Gợi ý tự động)
- ja 鍛錬 (Gợi ý tự động)
- ja トレーニング (Gợi ý tự động)
- ja 養成 (Gợi ý tự động)
- en training (Gợi ý tự động)
- eo dresado (Dịch ngược)
- eo ekzercado (Dịch ngược)
- eo platvagoneto (Dịch ngược)
- ja 調教 (Gợi ý tự động)
- en taming (Gợi ý tự động)
- ja 練習 (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- en exercise (Gợi ý tự động)



Babilejo