en train
Pronunciation:
Bản dịch
- eo trejni Christian Bertin
- nl opleiden Stichting
- ja 訓練する (Gợi ý tự động)
- ja 鍛錬する (Gợi ý tự động)
- ja 養成する (Gợi ý tự động)
- ja 仕込む (Gợi ý tự động)
- io habilitar (t) (Gợi ý tự động)
- en to coach (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- zh 培养 (Gợi ý tự động)
- zh 训练 (Gợi ý tự động)
- zh 教育 (Gợi ý tự động)
- zh 造就 (Gợi ý tự động)
- eo akompanantaro (Dịch ngược)
- eo basko (Dịch ngược)
- eo celdirekti (Dịch ngược)
- eo celumi (Dịch ngược)
- eo dresi (Dịch ngược)
- eo ekzerci (Dịch ngược)
- eo instrui (Dịch ngược)
- eo trenaĵo (Dịch ngược)
- eo treni (Dịch ngược)
- eo vagonaro (Dịch ngược)
- eo veturilaro (Dịch ngược)
- ja 随員 (Gợi ý tự động)
- ja 随行団 (Gợi ý tự động)
- en entourage (Gợi ý tự động)
- en suite (Gợi ý tự động)
- ja すそ (Gợi ý tự động)
- ja たれ (Gợi ý tự động)
- io basko (Gợi ý tự động)
- en coattails (Gợi ý tự động)
- zh 下摆 (Gợi ý tự động)
- ja 狙いをつける (Gợi ý tự động)
- en to aim (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- ja 調教する (Gợi ý tự động)
- io dresar (Gợi ý tự động)
- io entrenar (Gợi ý tự động)
- en to tame (Gợi ý tự động)
- zh 驯兽 (Gợi ý tự động)
- ja 練習させる (Gợi ý tự động)
- ja 練習する (Gợi ý tự động)
- io exercar (Gợi ý tự động)
- en to exercise (Gợi ý tự động)
- en practice (Gợi ý tự động)
- en drill (Gợi ý tự động)
- en rehearse (Gợi ý tự động)
- zh 练习 (Gợi ý tự động)
- zh 锻炼 (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 教育する (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教訓を与える (Gợi ý tự động)
- io docar (Gợi ý tự động)
- io instruktar (Gợi ý tự động)
- en to instruct (Gợi ý tự động)
- en teach (Gợi ý tự động)
- zh 教书 (Gợi ý tự động)
- zh 教 (Gợi ý tự động)
- zh 教导 (Gợi ý tự động)
- ja もすそ (Gợi ý tự động)
- ja 引きすそ (Gợi ý tự động)
- ja 尾 (Gợi ý tự động)
- ja 引きずる (Gợi ý tự động)
- ja 引きずって行く (Gợi ý tự động)
- ja 牽引する (Gợi ý tự động)
- ja 引っぱる (Gợi ý tự động)
- ja 耐えて過ごす (Gợi ý tự động)
- ja ドラッグする (Gợi ý tự động)
- io remorkar (Gợi ý tự động)
- io tranar (Gợi ý tự động)
- en to drag (Gợi ý tự động)
- en tow (Gợi ý tự động)
- en trail (Gợi ý tự động)
- zh 拖 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 拽 (Gợi ý tự động)
- zh 牵引 (Gợi ý tự động)
- ja 列車 (Gợi ý tự động)
- zh 列车 (Gợi ý tự động)
- zh 火车 (Gợi ý tự động)
- en convoy (Gợi ý tự động)



Babilejo