en trail
Pronunciation:
Bản dịch
- eo piedsigno (Dịch ngược)
- eo spuri (Dịch ngược)
- eo spuro (Dịch ngược)
- eo treni (Dịch ngược)
- eo treniĝi (Dịch ngược)
- eo vojsulko (Dịch ngược)
- ja 足跡 (Gợi ý tự động)
- io traco (Gợi ý tự động)
- en footprint (Gợi ý tự động)
- en track (Gợi ý tự động)
- ja 足跡をたどる (Gợi ý tự động)
- ja トレースする (Gợi ý tự động)
- en to trace (Gợi ý tự động)
- ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
- ja 飛跡 (Gợi ý tự động)
- en trace (Gợi ý tự động)
- zh 迹 (Gợi ý tự động)
- zh 足迹 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 遗迹 (Gợi ý tự động)
- zh 迹象 (Gợi ý tự động)
- ja 引きずる (Gợi ý tự động)
- ja 引きずって行く (Gợi ý tự động)
- ja 牽引する (Gợi ý tự động)
- ja 引っぱる (Gợi ý tự động)
- ja 耐えて過ごす (Gợi ý tự động)
- ja ドラッグする (Gợi ý tự động)
- io remorkar (Gợi ý tự động)
- io tranar (Gợi ý tự động)
- en to drag (Gợi ý tự động)
- en tow (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- zh 拖 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 拽 (Gợi ý tự động)
- zh 牵引 (Gợi ý tự động)
- ja 引きずられて行く (Gợi ý tự động)
- ja 垂れ下がる (Gợi ý tự động)
- ja 長引く (Gợi ý tự động)
- ja ぐずぐずする (Gợi ý tự động)
- en to be dragged (Gợi ý tự động)
- en be towed (Gợi ý tự động)
- ja わだち (Gợi ý tự động)
- eo radsulko (Gợi ý tự động)



Babilejo