Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo traguti

Cấu trúc từ:
tra/gut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
グーティ

Bản dịch

eo traguto

Cấu trúc từ:
tra/gut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
グー
Substantivo (-o) traguto

Bản dịch

eo traguta

Cấu trúc từ:
tra/gut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
グー
Adjektivo (-a) traguta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tra/gut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
グーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 929,840 inferencoj, 0.230 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog