Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
traf/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo trafo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
traf/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) trafo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trafa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
traf/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) trafa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
traf/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Infinitivo (-i) de verbo trafi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
traf/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) trafe

Bản dịch

Ví dụ

(?) trafo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 90,268 inferencoj, 0.194 CPU-sekundoj en 0.194 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog