eo trafikŝtopado
Cấu trúc từ:
trafik/ŝtop/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
トラフ▼ィクシトパード
Substantivo (-o) trafikŝtopado
Bản dịch
- eo trafikŝtopiĝo (交通渋滞) pejv
- ja 交通渋滞 (Gợi ý tự động)
- en traffic block (Gợi ý tự động)
- en traffic congestion (Gợi ý tự động)
- en traffic jam (Gợi ý tự động)
- en traffic tie-up (Gợi ý tự động)



Babilejo