Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trafeco

Cấu trúc từ:
traf/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェーツォ
Substantivo (-o) trafeco

Bản dịch

eo trafeca

Cấu trúc từ:
traf/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ェーツァ
Adjektivo (-a) trafeca

Bản dịch

eo trafa

Cấu trúc từ:
traf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adjektivo (-a) trafa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafi

Cấu trúc từ:
traf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr toucher le but | en strike, meet, fall in with | de treffen | ru попадать | pl trafić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafo

Cấu trúc từ:
traf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) trafo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trafe

Cấu trúc từ:
traf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adverbo (-e) trafe

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
traf/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,194,363 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog