Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
traf/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ェーツァ

eo trafeca

Cấu trúc từ:
traf/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ェーツァ
Adjektivo (-a) trafeca

Bản dịch

eo trafeco

Cấu trúc từ:
traf/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ェーツォ
Substantivo (-o) trafeco

Bản dịch

eo trafo

Cấu trúc từ:
traf/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) trafo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trafa

Cấu trúc từ:
traf/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adjektivo (-a) trafa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafi

Cấu trúc từ:
traf/i
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trafe

Cấu trúc từ:
traf/e
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adverbo (-e) trafe

Bản dịch

Ví dụ

(?) trafeca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 948,038 inferencoj, 0.440 CPU-sekundoj en 0.441 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog