eo tradiboĉi
Cấu trúc từ:
tra/diboĉ/i ...Cách phát âm bằng kana:
トラディボーチ
Infinitivo (-i) de verbo tradiboĉi
Bản dịch
- eo fordiboĉi pejv
- en to squander ESPDIC
- ja 蕩尽する (とうじん) (Gợi ý tự động)
- en to throw away (Gợi ý tự động)
- en squander (Gợi ý tự động)



Babilejo