Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo traco

Cấu trúc từ:
trac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーツォ
Substantivo (-o) traco

Bản dịch

io traco

Bản dịch

  • eo piedsigno (Dịch ngược)
  • eo spuro (Dịch ngược)
  • ja 足跡 (Gợi ý tự động)
  • en footprint (Gợi ý tự động)
  • en track (Gợi ý tự động)
  • en trail (Gợi ý tự động)
  • ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
  • ja 飛跡 (Gợi ý tự động)
  • en trace (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 足迹 (Gợi ý tự động)
  • zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
  • zh 遗迹 (Gợi ý tự động)
  • zh 迹象 (Gợi ý tự động)

eo Traco

Cấu trúc từ:
trac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーツォ
Substantivo (-o) Traco

Bản dịch

eo traca

Cấu trúc từ:
trac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーツァ
Adjektivo (-a) traca

Bản dịch

Ví dụ

eo trace

Cấu trúc từ:
trac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーツェ
Adverbo (-e) trace

Bản dịch

en trace

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
trac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 499,937 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.380 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog