en track
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kunordigi (Dịch ngược)
- eo kurejo (Dịch ngược)
- eo piedsigno (Dịch ngược)
- eo poststrio (Dịch ngược)
- eo spuri (Dịch ngược)
- eo spuro (Dịch ngược)
- eo spurvojo (Dịch ngược)
- eo trako (Dịch ngược)
- eo vojeto (Dịch ngược)
- eo vojstreko (Dịch ngược)
- ja 調整する (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 等位関係に置く (Gợi ý tự động)
- io koordinar (Gợi ý tự động)
- en to coordinate (Gợi ý tự động)
- en merge (Gợi ý tự động)
- ja 走路 (Gợi ý tự động)
- ja トラック (Gợi ý tự động)
- ja 滑走路 (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en racecourse (Gợi ý tự động)
- en running track (Gợi ý tự động)
- ja 足跡 (Gợi ý tự động)
- io traco (Gợi ý tự động)
- en footprint (Gợi ý tự động)
- en trail (Gợi ý tự động)
- ja 航跡 (Gợi ý tự động)
- ja 尾 (Gợi ý tự động)
- ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
- en wake (Gợi ý tự động)
- ja 足跡をたどる (Gợi ý tự động)
- ja トレースする (Gợi ý tự động)
- en to trace (Gợi ý tự động)
- ja 飛跡 (Gợi ý tự động)
- en trace (Gợi ý tự động)
- zh 迹 (Gợi ý tự động)
- zh 足迹 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 遗迹 (Gợi ý tự động)
- zh 迹象 (Gợi ý tự động)
- en clue (Gợi ý tự động)
- eo traco (Gợi ý tự động)
- ja 線路 (Gợi ý tự động)
- ja 空路 (Gợi ý tự động)
- en rut (Gợi ý tự động)
- en traffic lane (Gợi ý tự động)
- ja 小道 (Gợi ý tự động)
- ja 細道 (Gợi ý tự động)
- en path (Gợi ý tự động)
- ja 狭い道 (Gợi ý tự động)
- ja 隘路 (Gợi ý tự động)



Babilejo