eo trabo
Cấu trúc từ:
trab/o ...Cách phát âm bằng kana:
トラーボ
Thẻ:
Substantivo (-o) trabo
Bản dịch
- ja 梁 (はり) pejv
- ja 桁 (けた) pejv
- ja 角材 pejv
- io trabo Diccionario
- en beam ESPDIC
- en girder ESPDIC
- en joist ESPDIC
- en bar ESPDIC
- en tray ESPDIC
- ca prestatge (Gợi ý tự động)
- eo breto (Gợi ý tự động)
- eo trabo (Gợi ý tự động)
- eo strio (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- es etante (Gợi ý tự động)
- nl balk m (Gợi ý tự động)
- nl staaf (Gợi ý tự động)
- eo pleto (Gợi ý tự động)
- nl lade m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo