Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trabati

Cấu trúc từ:
tra/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo trabato

Cấu trúc từ:
tra/bat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Substantivo (-o) trabato

Bản dịch

eo trabata

Cấu trúc từ:
trab/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo trabi

Bản dịch

eo trabi

Cấu trúc từ:
trab/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo trabo

Cấu trúc từ:
trab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) trabo
Laŭ la Universala Vortaro: fr poutre | en beam (of wood) | de Balken | ru бревно | pl belka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo traba

Cấu trúc từ:
trab/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) traba

Bản dịch

eo trabe

Cấu trúc từ:
trab/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) trabe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tra/bat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,752,223 inferencoj, 0.497 CPU-sekundoj en 0.560 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog