Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tra ra ra
Cách phát âm bằng kana:
ラ   ラ   ラ

eo tra ra ra

Cấu trúc từ:
tra ra ra
Cách phát âm bằng kana:
ラ   ラ   ラ

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
tratra 通って
rara [文字名]ローに関連した
rara [文字名]ローに関連した

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 340,773 inferencoj, 0.078 CPU-sekundoj en 0.079 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog