en toward
Pronunciation:
Bản dịch
- eo al (Dịch ngược)
- eo rilate al (Dịch ngược)
- ja ~へ (Gợi ý tự động)
- io a (Gợi ý tự động)
- en at (Gợi ý tự động)
- en to (Gợi ý tự động)
- en towards (Gợi ý tự động)
- zh 朝向 (Gợi ý tự động)
- zh 到 (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 向 (Gợi ý tự động)
- ja ~に関して (Gợi ý tự động)
- en in regard to (Gợi ý tự động)
- en referring to (Gợi ý tự động)
- en with reference to (Gợi ý tự động)



Babilejo