en touching
Bản dịch
- eo emocia (Dịch ngược)
- eo kortuŝa (Dịch ngược)
- eo kortuŝanta (Dịch ngược)
- eo tuŝanta (Dịch ngược)
- eo tuŝproksima (Dịch ngược)
- ja 感情の (Gợi ý tự động)
- ja 感動的な (Gợi ý tự động)
- ja 感情的な (Gợi ý tự động)
- en affecting (Gợi ý tự động)
- en moving (Gợi ý tự động)
- en emotional (Gợi ý tự động)
- ja 胸を打つような (Gợi ý tự động)
- en pathetic (Gợi ý tự động)
- ja 心に触れる (Gợi ý tự động)
- en adjacent (Gợi ý tự động)
- en adjoining (Gợi ý tự động)
- en neighboring (Gợi ý tự động)
- en striking (Gợi ý tự động)
- en very close (Gợi ý tự động)
- en point-blank (Gợi ý tự động)



Babilejo