Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io tote

Bản dịch

io tota

Bản dịch

  • eo tuta (Dịch ngược)
  • ja 全部の (Gợi ý tự động)
  • ja 全体の (Gợi ý tự động)
  • ja すべての (Gợi ý tự động)
  • en all (Gợi ý tự động)
  • en entire (Gợi ý tự động)
  • en overall (Gợi ý tự động)
  • en whole (Gợi ý tự động)
  • en total (Gợi ý tự động)
  • en complete (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 整个 (Gợi ý tự động)
  • zh 全部 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to/te ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 274,275 inferencoj, 0.165 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog