eo tortur/i
torturi
Cấu trúc từ:
tortur/i ...Cách phát âm bằng kana:
トルトゥーリ
Bản dịch
- ja 拷問する pejv
- en to agonize ESPDIC
- en torture ESPDIC
- eo turmenti (Dịch ngược)
- ja 激しい苦痛を与える (Gợi ý tự động)
- ja 苦しめる (Gợi ý tự động)
- ja いじめる (Gợi ý tự động)
- ja さいなむ (Gợi ý tự động)
- io tormentar (Gợi ý tự động)
- en to abuse (Gợi ý tự động)
- en agonize (Gợi ý tự động)
- en torment (Gợi ý tự động)
- en molest (Gợi ý tự động)
- zh 欺负 (Gợi ý tự động)
- zh 欺 (Gợi ý tự động)
- zh 虐待 (Gợi ý tự động)
- zh 折磨 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo torturi kaptiton / 捕虜を拷問する pejv
- eo torturi krimulon / 犯人を拷問する pejv



Babilejo