Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tort/et/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo torteto

Cấu trúc từ:
tort/et/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Từ đồng nghĩa

eo torto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tort/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) torto

Bản dịch

io torto

Bản dịch

eo torta

Cấu trúc từ:
tort/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) torta

Bản dịch

Ví dụ

eo torti

Cấu trúc từ:
tort/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo torti

Bản dịch

eo torte

Cấu trúc từ:
tort/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) torte

Bản dịch

(?) torteto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,981,067 inferencoj, 0.552 CPU-sekundoj en 0.560 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog