eo torta diagramo
Cấu trúc từ:
torta diagramo ...Cách phát âm bằng kana:
トルタ ディアグラーモ
Bản dịch
- en pie chart ESPDIC
- eo torta diagramo (Gợi ý tự động)
- es gráfico circular (Gợi ý tự động)
- es gráfico circular (Gợi ý tự động)
- fr graphique en secteurs, graphique à secteurs, camembert (Gợi ý tự động)
- nl cirkeldiagram n (Gợi ý tự động)



Babilejo