Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo torako

Cấu trúc từ:
torak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) torako

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io torako

Bản dịch

  • eo torako (Dịch ngược)
  • ja 胸郭 (Gợi ý tự động)
  • ja 胸部 (Gợi ý tự động)
  • en chest (Gợi ý tự động)
  • en thorax (Gợi ý tự động)
  • zh 胸部 (Gợi ý tự động)

eo toraka

Cấu trúc từ:
torak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) toraka

Bản dịch

eo torake

Cấu trúc từ:
torak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) torake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
torak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 768,237 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.408 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog