en topic
Pronunciation:
Bản dịch
- eo temo Paul Peeraerts, Teknika Vortaro
- fr sujet m Komputeko
- nl onderwerp n Komputeko
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- ja テーマ (Gợi ý tự động)
- ja 題目 (Gợi ý tự động)
- ja 論題 (Gợi ý tự động)
- ja 話題 (Gợi ý tự động)
- ja 主旋律 (Gợi ý tự động)
- io temato (Gợi ý tự động)
- io temo (Gợi ý tự động)
- en theme (Gợi ý tự động)
- en subject (Gợi ý tự động)
- en topic (Gợi ý tự động)
- zh 话题 (Gợi ý tự động)
- zh 题目 (Gợi ý tự động)
- zh 主题 (Gợi ý tự động)
- zh 题材 (Gợi ý tự động)
- eo aktualaĵo (Dịch ngược)
- eo subjekto (Dịch ngược)
- ja 時事 (Gợi ý tự động)
- ja 最新情報 (Gợi ý tự động)
- ja きわ物 (Gợi ý tự động)
- ja 時事物 (Gợi ý tự động)
- ja 主語 (Gợi ý tự động)
- ja 主体 (Gợi ý tự động)
- io subjekto (Gợi ý tự động)
- zh 主语 (Gợi ý tự động)
- zh 主体 (Gợi ý tự động)
- zh 自我 (Gợi ý tự động)
- zh 病人 (Gợi ý tự động)
- zh 受验者 (Gợi ý tự động)



Babilejo