en tooth
Pronunciation:
Bản dịch
- eo denti (Dịch ngược)
- eo dentigi (Dịch ngược)
- eo dento (Dịch ngược)
- ja 歯をつける (Gợi ý tự động)
- en to indent (Gợi ý tự động)
- ja 歯 (Gợi ý tự động)
- ja 歯状の物 (Gợi ý tự động)
- ja 突起 (Gợi ý tự động)
- io dento (Gợi ý tự động)
- en cog (Gợi ý tự động)
- en prong (Gợi ý tự động)
- zh 牙齿 (Gợi ý tự động)
- zh 牙 (Gợi ý tự động)
- zh 齿 (Gợi ý tự động)
- fr dent (Gợi ý tự động)



Babilejo