en toolset
Bản dịch
- en tool set Komputeko
- eo ilaro Komputeko
- nl reeks gereedschappen Komputeko
- ja 道具一式 (Gợi ý tự động)
- ja 装備品 (Gợi ý tự động)
- en gear (Gợi ý tự động)
- en tackle (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en equipment (Gợi ý tự động)
- en tool box (Gợi ý tự động)
- en toolbar (Gợi ý tự động)
- en toolkit (Gợi ý tự động)



Babilejo