en tool
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ilo LibreOffice, Paul Peeraerts, WordPress
- es herramienta Komputeko
- es herramienta Komputeko
- fr outil m Komputeko
- nl gereedschap n VW
- ja 道具 (Gợi ý tự động)
- ja 用具 (Gợi ý tự động)
- ja 手段 (Gợi ý tự động)
- io utensilo (Gợi ý tự động)
- en agent (Gợi ý tự động)
- en means (Gợi ý tự động)
- en tool (Gợi ý tự động)
- en implement (Gợi ý tự động)
- en instrument (Gợi ý tự động)
- zh 工具 (Gợi ý tự động)
- eo cizeli (Dịch ngược)
- eo ilrimedo (Dịch ngược)
- eo laborilo (Dịch ngược)
- ja 打ち出し模様を施す (Gợi ý tự động)
- en to emboss (Gợi ý tự động)
- ja 作業用具 (Gợi ý tự động)



Babilejo