eo toniko
Cấu trúc từ:
tonik/o ...Cách phát âm bằng kana:
トニーコ
Substantivo (-o) toniko
Bản dịch
- ja 主音 pejv
- ja キーノート pejv
- ja 強壮剤 pejv
- en tonic (water) ESPDIC
- eo gamnoto (Dịch ngược)
- eo tono (Dịch ngược)
- ja 楽音 (Gợi ý tự động)
- ja 音 (Gợi ý tự động)
- ja 全音 (Gợi ý tự động)
- ja 声調 (Gợi ý tự động)
- ja 口調 (Gợi ý tự động)
- ja 語調 (Gợi ý tự động)
- ja 色調 (Gợi ý tự động)
- ja 色合い (Gợi ý tự động)
- ja トーン (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- io tono (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en tone (Gợi ý tự động)
- zh 乐音 (Gợi ý tự động)
- zh 语调 (Gợi ý tự động)
- zh 腔调 (Gợi ý tự động)
- zh 色调 (Gợi ý tự động)



Babilejo