Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tone

Cấu trúc từ:
ton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) tone

Bản dịch

en tone

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo tono (Dịch ngược)
  • eo tonuso (Dịch ngược)
  • ja 楽音 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 主音 (Gợi ý tự động)
  • eo toniko (Gợi ý tự động)
  • ja 全音 (Gợi ý tự động)
  • ja 声調 (Gợi ý tự động)
  • ja 口調 (Gợi ý tự động)
  • ja 語調 (Gợi ý tự động)
  • ja 色調 (Gợi ý tự động)
  • ja 色合い (Gợi ý tự động)
  • ja トーン (Gợi ý tự động)
  • ja 調子 (Gợi ý tự động)
  • io tono (Gợi ý tự động)
  • en note (Gợi ý tự động)
  • zh 乐音 (Gợi ý tự động)
  • zh 语调 (Gợi ý tự động)
  • zh 腔调 (Gợi ý tự động)
  • zh 色调 (Gợi ý tự động)
  • en tonus (Gợi ý tự động)

eo tona

Cấu trúc từ:
ton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) tona

Bản dịch

eo toni

Cấu trúc từ:
ton/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

eo tono

Cấu trúc từ:
ton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) tono
Laŭ la Universala Vortaro: fr ton, son | en tone, sound | de Ton | ru тонъ | pl tom.
Etimologio: ru тон | lt tonas | pl ton | de Ton | fr tonne | en tone | la tonus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,611,878 inferencoj, 0.362 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog