Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tond//o
Cách phát âm bằng kana:
トンダージョ

eo tondaĵo

Cấu trúc dự đoán:
tond//o
Cách phát âm bằng kana:
トンダージョ

Bản dịch

eo tondi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tond/i
Cách phát âm bằng kana:
トンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tondre | en: clip, shear | de: scheeren | ru: стричь | pl: strzydz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tondo

Cấu trúc dự đoán:
tond/o
Cách phát âm bằng kana:
トン

Bản dịch

eo tonda

Cấu trúc dự đoán:
tond/a
Cách phát âm bằng kana:
トン

Bản dịch

Ví dụ

(?) tondaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 837,692 inferencoj, 0.480 CPU-sekundoj en 0.654 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog