eo tonamplekso
Cấu trúc từ:
ton/ampleks/o ...Cách phát âm bằng kana:
トナンプレ▼クソ
Substantivo (-o) tonamplekso
Bản dịch
- ja 音域 pejv
- eo registro (Dịch ngược)
- ja 登録簿 (Gợi ý tự động)
- ja 登記簿 (Gợi ý tự động)
- ja 台帳 (Gợi ý tự động)
- ja 記録表 (Gợi ý tự động)
- ja 声域 (Gợi ý tự động)
- io registro (Gợi ý tự động)
- en account book (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- en list (Gợi ý tự động)
- en roll (Gợi ý tự động)
- zh 登记表 (Gợi ý tự động)
- zh 记录 (Gợi ý tự động)



Babilejo