Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

tok tomo

o; Esperanto: domo
a; Esperanto: domo

Bản dịch

io tomo

Bản dịch

  • eo volumo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en tome (Gợi ý tự động)
  • en volume (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 合订本 (Gợi ý tự động)

eo -tomo

Cấu trúc từ:
-/to/mo ...
Cách phát âm bằng kana:
- トー

Từ đồng nghĩa

eo tome/?

sao-tomeo

Từ chứa gốc "tome"

en tome

Bản dịch

  • eo volumo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io tomo (Gợi ý tự động)
  • en volume (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 合订本 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to/mo ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 589,650 inferencoj, 0.250 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog